悲涙
ひるいhirui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nước mắt đau thương
EN tears of sadness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひるいhirui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nước mắt đau thương
EN tears of sadness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.