八方行灯
はっぽうあんどんhappouandon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đèn lồng giấy treo lớn
EN large hanging paper lantern (used in bathhouses, yose theatres, izakaya, etc.)
Xem thêm: 八間
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
