一時収容施設
いちじしゅうようしせつichijishuuyoushisetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ sở tiếp nhận tạm thời; nơi trú ẩn tạm thời
EN temporary reception center; temporary shelter
Xem thêm: 収容施設
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
