法体
ほったいhottai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
diện mạo của nhà sư
EN clerical appearance; appearance of a priest
giáo pháp Phật; trạng thái vũ trụ khi mới hình thành; danh hiệu Phật A Di Đà
EN teachings of Buddha; condition of the universe at creation; in the pure land teachings, the name of Amitabha, or prayers to Amitabha; investiture of a Buddhist priest
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
