斜眼
しゃがんshagan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhìn liếc; mắt lác
EN sidelong glance; squint
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゃがんshagan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhìn liếc; mắt lác
EN sidelong glance; squint
Chưa có câu ví dụ cho từ này.