帆翔
はんしょうhanshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
bay lượn; lướt đi trên sóng
EN soaring
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はんしょうhanshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
bay lượn; lướt đi trên sóng
EN soaring
Chưa có câu ví dụ cho từ này.