定火消し
じょうびけしjoubikeshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lính cứu hỏa (thời Edo)
EN firefighter (Edo period)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょうびけしjoubikeshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lính cứu hỏa (thời Edo)
EN firefighter (Edo period)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.