ほころぶ
ほころぶhokorobu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -bu)nội động từ
bắt đầu nở, bắt đầu mở
EN to begin to open; to come out
bị rách, bị tuột chỉ
EN to come apart at the seams (clothes)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
