1982年憲法
せんきゅうひゃくはちじゅうにねんけんぽうsenkyuuhyakuhachijuuninenkenpou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiến pháp năm 1982
EN Constitution Act, 1982 (part of the Canadian Constitution)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
