切創
せっそうsessou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vết cắt
EN cut wound; incised wound; knife wound
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せっそうsessou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vết cắt
EN cut wound; incised wound; knife wound
Chưa có câu ví dụ cho từ này.