布達
ふたつfutatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
thông báo
EN notification
danh từ
lệnh hành chính thời xưa
EN pre-1886 administrative order
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
