天賦の才能
てんぷのさいのうtenpunosainou
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
tài năng thiên bẩm
EN innate ability; innate talent; natural gift
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
