Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

乱(ら)離(り)

らりrari

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từtính từ đuôi -na

    sự hỗn loạn; sự tan rã

    EN being scattered in all directions; being broken up and dispersed

    viết tắt

    Xem thêm: 乱(ら)離(り)骨(こっ)灰(ぱい)

Câu có chứa từ này 1

戦(せん)争(そう)で故(こ)郷(きょう)が焼(や)け野(の)原(はら)となり、家(か)族(ぞく)の行方(ゆくえ)も**乱(ら)離(り)骨(こっ)灰(ぱい)**となってしまった。

  • Vì chiến tranh, quê hương đã trở thành một bãi tro tàn, và tung tích của gia đình tôi cũng đã tan thành mây khói.

Đăng nhập để tiếp tục