マルクス主義フェミニズム
マルクスしゅぎフェミニズムmarukusushugifeminizumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ quyền luận Marx
EN Marxist feminism
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

マルクスしゅぎフェミニズムmarukusushugifeminizumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ quyền luận Marx
EN Marxist feminism
Chưa có câu ví dụ cho từ này.