ビブラフォン
ビブラフォンbiburafon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đàn vibraphone
EN vibraphone; vibes
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ビブラフォンbiburafon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đàn vibraphone
EN vibraphone; vibes
Chưa có câu ví dụ cho từ này.