トポグラフィー
トポグラフィーtopogurafii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa hình
EN topography
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

トポグラフィーtopogurafii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa hình
EN topography
Chưa có câu ví dụ cho từ này.