トゥモロー
トゥモローtumoroo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngày mai
EN tomorrow
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

トゥモローtumoroo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngày mai
EN tomorrow
Chưa có câu ví dụ cho từ này.