スコヤ
スコヤsukoya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thước vuông
EN square (tool)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

スコヤsukoya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thước vuông
EN square (tool)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.