スポットアド
スポットアドsupottoado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quảng cáo spot
EN spot ad
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

スポットアドsupottoado
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quảng cáo spot
EN spot ad
Chưa có câu ví dụ cho từ này.