スピナー
スピナーsupinaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mồi giả spinner
EN spinner (fishing lure)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

スピナーsupinaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mồi giả spinner
EN spinner (fishing lure)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.