リヤル
リヤルriyaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
riyal
EN riyal (currency of Saudi Arabia and Qatar)
Ghi chú: đặc biệt là 「リヤル」, 「リヤール」
rial
EN rial (currency of Iran, Oman, and Yemen)
Ghi chú: đặc biệt là リアル, リアール
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
