リテール
リテールriteeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bán lẻ
EN retail
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

リテールriteeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bán lẻ
EN retail
Chưa có câu ví dụ cho từ này.