レリック
レリックrerikku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
di vật; thánh tích
EN relic
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

レリックrerikku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
di vật; thánh tích
EN relic
Chưa có câu ví dụ cho từ này.