リフォーミスト
リフォーミストrifoomisuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người cải cách
EN reformist
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

リフォーミストrifoomisuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người cải cách
EN reformist
Chưa có câu ví dụ cho từ này.