ピジャマ
ピジャマpijama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ ngủ
EN pyjamas
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ピジャマpijama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ ngủ
EN pyjamas
Chưa có câu ví dụ cho từ này.