プロセスチャート
プロセスチャートpurosesuchaato
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sơ đồ quy trình
EN process chart
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

プロセスチャートpurosesuchaato
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sơ đồ quy trình
EN process chart
Chưa có câu ví dụ cho từ này.