プラネット
プラネットpuranetto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành tinh
EN planet
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

プラネットpuranetto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành tinh
EN planet
Chưa có câu ví dụ cho từ này.