フォネティックス
フォネティックスfonetikkusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngữ âm học
EN phonetics
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

フォネティックスfonetikkusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngữ âm học
EN phonetics
Chưa có câu ví dụ cho từ này.