フォーン
フォーンfoon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điện thoại
EN phone; telephone
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

フォーンfoon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điện thoại
EN phone; telephone
Chưa có câu ví dụ cho từ này.