パトリアルク
パトリアルクpatoriaruku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gia trưởng
EN patriarch
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

パトリアルクpatoriaruku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gia trưởng
EN patriarch
Chưa có câu ví dụ cho từ này.