ノベリスト
ノベリストnoberisuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiểu thuyết gia
EN novelist
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ノベリストnoberisuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiểu thuyết gia
EN novelist
Chưa có câu ví dụ cho từ này.