ノーアウト
ノーアウトnooauto
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không có out; chưa có lượt loại
EN no outs
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ノーアウトnooauto
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không có out; chưa có lượt loại
EN no outs
Chưa có câu ví dụ cho từ này.