マイクロメートル
マイクロメートルmaikuromeetoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
micrômét
EN micrometre (unit of length); micrometer; micron
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

マイクロメートルmaikuromeetoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
micrômét
EN micrometre (unit of length); micrometer; micron
Chưa có câu ví dụ cho từ này.