メモリアルパーク
メモリアルパークmemoriarupaaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công viên tưởng niệm
EN memorial park
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

メモリアルパークmemoriarupaaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công viên tưởng niệm
EN memorial park
Chưa có câu ví dụ cho từ này.