コーニス
コーニスkoonisu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gờ chỉ
EN cornice
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

コーニスkoonisu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gờ chỉ
EN cornice
Chưa có câu ví dụ cho từ này.