チェイサー
チェイサーcheisaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đuổi theo
EN chaser; pursuer
đồ uống kèm theo rượu
EN chaser; light drink (often just water) taken after a strong alcoholic drink
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
