デッドポイント
デッドポイントdeddopointo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điểm chết
EN dead point
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

デッドポイントdeddopointo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điểm chết
EN dead point
Chưa có câu ví dụ cho từ này.