カウンターブロウ
カウンターブロウkauntaaburou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đòn phản công
EN counterblow
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

カウンターブロウkauntaaburou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đòn phản công
EN counterblow
Chưa có câu ví dụ cho từ này.