カウンシル
カウンシルkaunshiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hội đồng
EN council
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

カウンシルkaunshiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hội đồng
EN council
Chưa có câu ví dụ cho từ này.