しかくまめ
しかくまめshikakumame
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đậu bắp cánh
EN winged bean (Psophocarpus tetragonolobus)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しかくまめshikakumame
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đậu bắp cánh
EN winged bean (Psophocarpus tetragonolobus)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.