ガス体
ガスたいgasutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
thể khí
EN gas
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ガスたいgasutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
thể khí
EN gas
Chưa có câu ví dụ cho từ này.