象限儀
しょうげんぎshougengi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thước góc phần tư
EN quadrant (instrument)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょうげんぎshougengi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thước góc phần tư
EN quadrant (instrument)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.