唇腺
しんせんshinsen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến môi
EN labial gland
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんせんshinsen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến môi
EN labial gland
Chưa có câu ví dụ cho từ này.