バーミセリ
バーミセリbaamiseri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mì vermicelli
EN vermicelli (pasta)
Từ tiếng Ý

バーミセリbaamiseri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mì vermicelli
EN vermicelli (pasta)
Từ tiếng Ý