唸り声
うなりごえunarigoe
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng rên
EN groan; moan
tiếng ù; tiếng rền
EN hum (of a machine, power lines, etc.); drone (e.g. of an engine); buzz; howl (of the wind)
