探餌
たんじtanji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tìm kiếm thức ăn
EN (animal's) foraging
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たんじtanji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tìm kiếm thức ăn
EN (animal's) foraging
Chưa có câu ví dụ cho từ này.