プライマー
プライマーpuraimaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sách vỡ lòng; sách nhập môn
EN primer; introductory book
sơn lót
EN primer (painting); undercoat
kem lót
EN primer (cosmetics)
mồi
EN primer (molecule)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
