錐体細胞
すいたいさいぼうsuitaisaibou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tế bào hình nón
EN cone cell; cone
tế bào hình tháp
EN pyramidal cell
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
