圧注
あっちゅうatchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
thụt rửa
EN douche
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あっちゅうatchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
thụt rửa
EN douche
Chưa có câu ví dụ cho từ này.