特技兵
とくぎへいtokugihei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bin sĩ chuyên môn
EN specialist (US Army enlisted rank)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とくぎへいtokugihei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bin sĩ chuyên môn
EN specialist (US Army enlisted rank)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.